Xuất Xứ Việt Nam: Cơ Hội Mới Cho Ngành Dệt May Và Chuỗi Cung Ứng Vải
Buyer ngày nay không chỉ quan tâm đến giá vải
Trong nhiều năm, lợi thế của ngành dệt may Việt Nam thường được nhắc đến ở năng lực sản xuất, lực lượng lao động và khả năng đáp ứng các đơn hàng may mặc xuất khẩu.
Nhưng thị trường đang thay đổi.
Khi chuỗi cung ứng toàn cầu chịu tác động từ căng thẳng thương mại, chính sách thuế quan, các hiệp định thương mại tự do và nhu cầu đa dạng hóa nguồn cung, buyer quốc tế ngày càng quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc của nguyên liệu.
Khi sourcing một loại vải, câu hỏi không còn đơn giản là:
“Giá bao nhiêu một kg?”
Buyer có thể muốn biết thêm: Sợi đến từ đâu? Vải được dệt ở đâu? Nhuộm và hoàn tất ở đâu? Chuỗi sản xuất có thể truy xuất không? Và sản phẩm có đáp ứng quy tắc xuất xứ của thị trường nhập khẩu hay không?
Điều này đang tạo ra một cơ hội mới cho ngành vải Việt Nam.
Xuất xứ không đơn giản là “Made in Vietnam”
Một sản phẩm được hoàn thiện tại Việt Nam không có nghĩa sản phẩm đó mặc nhiên đáp ứng mọi quy tắc xuất xứ.
Đặc biệt với dệt may, chuỗi sản xuất có nhiều công đoạn:
Fiber → Yarn → Knitting/Weaving → Dyeing & Finishing → Fabric → Garment → Export
Tùy thị trường, hiệp định thương mại và mã HS, yêu cầu xuất xứ có thể khác nhau.
CPTPP là một ví dụ. Đối với nhiều sản phẩm dệt may, hiệp định áp dụng nguyên tắc thường được gọi là “yarn-forward” – từ sợi trở đi, cùng với các quy tắc cụ thể theo từng sản phẩm và một số cơ chế ngoại lệ.
Điều đó có nghĩa là với một chương trình hàng xuất khẩu, nguồn vải và nguồn sợi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Vì vậy, một garment factory không chỉ cần nhà cung cấp giao đúng GSM, màu sắc và giá. Họ ngày càng cần một nguồn vải có khả năng cung cấp thông tin rõ ràng về nguyên liệu, quá trình sản xuất và hồ sơ truy xuất.
Cơ hội của Việt Nam nằm ở việc đi sâu hơn vào chuỗi cung ứng
Việt Nam đã có vị trí lớn trong ngành may mặc toàn cầu. Tuy nhiên, nếu phần lớn nguyên liệu quan trọng vẫn được nhập khẩu và giá trị trong nước tập trung chủ yếu ở công đoạn may, phần giá trị mà doanh nghiệp Việt Nam giữ lại trong toàn chuỗi vẫn còn hạn chế.
Cơ hội tiếp theo là phát triển sâu hơn:
Sợi → Dệt kim/Dệt thoi → Nhuộm & Hoàn tất → Phát triển vải → May mặc → Xuất khẩu
Khi nhiều công đoạn có thể được tổ chức tại Việt Nam hoặc trong chuỗi cung ứng phù hợp với yêu cầu xuất xứ của từng thị trường, Việt Nam không còn đơn thuần là một địa điểm gia công.
Việt Nam có thể trở thành một trung tâm textile hoàn chỉnh hơn.
Đây là cơ hội đặc biệt đối với các doanh nghiệp dệt kim, dệt thoi, nhuộm hoàn tất và phát triển vật liệu.
Chiến tranh thương mại tạo cơ hội, nhưng không phải bằng cách “đổi xuất xứ”
Căng thẳng thương mại giữa các nền kinh tế lớn khiến nhiều doanh nghiệp quốc tế quan tâm hơn đến việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
Việt Nam có lợi thế để tham gia vào quá trình đó nhờ năng lực sản xuất dệt may đã hình thành, mạng lưới các FTA và vị trí trong chuỗi cung ứng châu Á.
Tuy nhiên, cơ hội này cần được hiểu đúng.
Không phải đưa nguyên liệu từ một quốc gia khác sang Việt Nam, thực hiện một công đoạn đơn giản rồi có thể mặc nhiên coi đó là hàng có xuất xứ Việt Nam.
Xuất xứ phải được hình thành từ hoạt động sản xuất thực tế và đáp ứng quy tắc áp dụng.
Vì vậy, càng có sự dịch chuyển chuỗi cung ứng, những vấn đề như traceability, nguồn nguyên liệu và chứng từ sản xuất càng trở nên quan trọng.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp Việt Nam cần xây hệ thống quản lý nguồn gốc ngay từ đầu, thay vì đợi đến lúc xuất hàng mới bắt đầu tìm chứng từ.
Từ bán vải đến cung cấp giải pháp nguồn vải Việt Nam
Sự thay đổi này cũng mở ra một cách cạnh tranh mới cho doanh nghiệp vải Việt Nam.
Thay vì chỉ nói:
“Chúng tôi có CVC Pique 220 GSM.”
Một nhà cung cấp có năng lực phát triển sản phẩm có thể bắt đầu bằng những câu hỏi khác:
Sản phẩm cuối cùng là gì?
Thị trường xuất khẩu ở đâu?
Buyer yêu cầu composition, GSM và hand feel như thế nào?
Có yêu cầu về xuất xứ hay không?
Từ đó mới lựa chọn nguyên liệu, phát triển construction, dệt, nhuộm, hoàn tất và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
Giá trị mà nhà cung cấp mang lại khi đó không còn chỉ nằm ở giá/kg vải.
Nó nằm ở:
Fabric Development + Vietnam Production + Technical Knowledge + Traceability + Origin Solutions.
Đây là một hướng đi mà doanh nghiệp Việt Nam có thể sử dụng để tạo khác biệt thay vì cạnh tranh trực tiếp với những thị trường có lợi thế rất lớn về ready stock, quy mô và giá.
Vietnam Origin có thể trở thành một lợi thế dài hạn
“Vietnam Origin” chỉ thực sự có giá trị khi phía sau nó là một chuỗi sản xuất có thật.
Doanh nghiệp cần biết mỗi mã vải sử dụng nguồn sợi nào, được dệt ở đâu, nhuộm hoàn tất ở đâu, áp dụng quy tắc xuất xứ nào và có những chứng từ nào hỗ trợ.
Khi dữ liệu đó được quản lý từ đầu, xuất xứ không còn đơn thuần là công việc của bộ phận chứng từ.
Nó trở thành một phần của quá trình phát triển sản phẩm và chiến lược sourcing.
Đối với Minh Quan Textile, đây cũng là định hướng đang được xây dựng: phát triển cả knitted fabrics, woven fabrics và custom fabric development, đồng thời từng bước tổ chức hệ thống sản xuất và dữ liệu nguồn nguyên liệu để phục vụ các yêu cầu xuất xứ khác nhau của khách hàng quốc tế.
Mục tiêu không chỉ là cung cấp một loại vải.
Mà là giúp buyer đi từ:
REFERENCE → FABRIC DEVELOPMENT → VIETNAM PRODUCTION → TRACEABILITY → QC → DELIVERY
MINH QUAN TEXTILE
Vietnam Knitted & Woven Fabric Solutions
Fabric Development • Vietnam Origin • Flexible Production
Your Fabric. Our Expertise.